交談式偵錯

giao đàm thức trinh thác

Hán Việt: giao đàm thức trinh thác

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đàm) + (thức) + (trinh) + (thác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交談式偵錯 iāotánshì zhēncuò n. <comp.> interactive debugging