交谈式侦错
giao đàm thức trinh thác
Hán Việt: giao đàm thức trinh thác
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 談 (đàm) + 式 (thức) + 偵 (trinh) + 錯 (thác)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 gỡ lỗi tương tác
- Biên soạn 交談式偵錯 iāotánshì zhēncuò n. <comp.> interactive debugging
Eng
- Cihui 交談式偵錯 iāotánshì zhēncuò n. <comp.> interactive debugging