交谈起来

giao đàm khởi lai

Hán Việt: giao đàm khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 談 (đàm) + 起 (khởi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt đầu trò chuyện
  • Biên soạn 交談起來 iāotán qǐlai r.v. have a conversation

Eng

  • Cihui 交談起來 iāotán qǐlai r.v. have a conversation

Từ liên quan

Gần nghĩa

交谈式侦错