交货期监督 jiāo huò qī jiān dū·giao hóa kì giam đốc Hán Việt: giao hóa kì giam đốc · Pinyin: jiāo huò qī jiān dū Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 期 (kì) + 監 (giam) + 督 (đốc)Pinyinjiāo huò qī jiān dūHán Việtgiao hóa kì giam đốcCấu tạo交 + 貨 + 期 + 監 + 督 · giao + hóa + kì + giam + đốc nghĩa thành phần: giao + hóa + kì + giam + đốc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giám sát giao hàngĐứcHandedict Lieferterminüberwachung Từ liên quan Gần nghĩa监督制度的 · 监督官之职 · 监督法院的 · 监督法院 · 交货义务 · 交货付款 · 交货地点 · 交货延迟