交貨期監督

jiāo huò qī jiān dū giao hóa kì giam đốc

Hán Việt: giao hóa kì giam đốc · Pinyin: jiāo huò qī jiān dū

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hóa) + (kì) + (giam) + (đốc)