交趾支那雞

giao chỉ chi na kê

Hán Việt: giao chỉ chi na kê

Tổng quan

china) /'kɔtʃin'tʃainə/, giống gà Nam,bộ (Việt,nam)

Cấu tạo: (giao) + (chỉ) + (chi) + (na) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui china) /'kɔtʃin'tʃainə/, giống gà Nam,bộ (Việt,nam)