交通协管员
giao thông hiệp quản viên
Hán Việt: giao thông hiệp quản viên · Pinyin: jiāo tōng xié guǎn yuán
Tổng quan
nhân viên hỗ trợ giao thông
Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 協 (hiệp) + 管 (quản) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhân viên giao thông
Eng
- Cihui traffic warden