交通協管員

jiāo tōng xié guǎn yuán giao thông hiệp quản viên

Hán Việt: giao thông hiệp quản viên · Pinyin: jiāo tōng xié guǎn yuán

Tổng quan

nhân viên hỗ trợ giao thông

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (hiệp) + (quản) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân viên hỗ trợ giao thông

Eng

  • CC-CEDICT traffic warden
  • Cihui traffic warden