交通立體化

jiāo tōng lì tǐ huà giao thông lập thể hóa

Hán Việt: giao thông lập thể hóa · Pinyin: jiāo tōng lì tǐ huà

Tổng quan

phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (lập) + (thể) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)

Eng

  • CC-CEDICT grade separation (civil engineering)
  • Cihui grade separation (civil engineering)