交通立体化

jiāo tōng lì tǐ huàgiao thông lập thể hóa

Hán Việt: giao thông lập thể hóa · Pinyin: jiāo tōng lì tǐ huà

Tổng quan

phân tách mức (kỹ thuật dân dụng)

Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 立 (lập) + 體 (thể) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tách mức

Eng

  • Cihui grade separation (civil engineering)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通协管员 · 交通管理局 · 交通肇事罪 · 交通肇事者 · 交通运输部 · 交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全