交通管理局
giao thông quản lí cục
Hán Việt: giao thông quản lí cục · Pinyin: jiāo tōng guǎn lǐ jú
Tổng quan
sở giao thông vận tải
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cục giao thông
Eng
- Cihui department of transport
Đức
- Handedict Straßenverkehrsamt, Verkehrsverwaltung