交通肇事罪

jiāo tōng zhào shì zuìgiao thông triệu sự tội

Hán Việt: giao thông triệu sự tội · Pinyin: jiāo tōng zhào shì zuì

Tổng quan

lái xe gây tai nạn nghiêm trọng hoặc chấn thương

Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 肇 (triệu) + 事 (sự) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội gây tai nạn

Eng

  • Cihui culpable driving causing serious damage or injury

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通协管员 · 交通立体化 · 交通管理局 · 交通肇事者 · 交通运输部 · 交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全