交通肇事者

giao thông triệu sự giả

Hán Việt: giao thông triệu sự giả

Tổng quan

người lái xe bạt mạng, người đi xe đạp bạt mạng, người đi mô tô bạt mạng

Cấu tạo: 交 (giao) + 通 (thông) + 肇 (triệu) + 事 (sự) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cản trở giao thông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi road hog

Từ liên quan

Gần nghĩa

交通协管员 · 交通立体化 · 交通管理局 · 交通肇事罪 · 交通运输部 · 交通堵塞 · 交通大学 · 交通安全