交通運輸部

jiāo tōng yùn shū bù giao thông vận thâu bộ

Hán Việt: giao thông vận thâu bộ · Pinyin: jiāo tōng yùn shū bù

Tổng quan

Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc (MOT)

Cấu tạo: (giao) + (thông) + (vận) + (thâu) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc (MOT)

Eng

  • CC-CEDICT PRC Ministry of Transport (MOT)
  • Cihui PRC Ministry of Transport (MOT)