交錯相變化
giao thác tương biến hóa
Hán Việt: giao thác tương biến hóa
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 相 (tương) + 變 (biến) + 化 (hóa)
Nghĩa
Eng
- Cihui intertonguing
Hán Việt: giao thác tương biến hóa
Cấu tạo: 交 (giao) + 錯 (thác) + 相 (tương) + 變 (biến) + 化 (hóa)