交鑰匙工程

jiāo yào shi gōng chéng giao thược thi công trình

Hán Việt: giao thược thi công trình · Pinyin: jiāo yào shi gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (thược) + (thi) + (công) + (trình)