交鑰匙工程
giao thược thi công trình
Hán Việt: giao thược thi công trình · Pinyin: jiāo yào shi gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 工 (công) + 程 (trình)
Hán Việt: giao thược thi công trình · Pinyin: jiāo yào shi gōng chéng
Cấu tạo: 交 (giao) + 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 工 (công) + 程 (trình)