交際二元體 giao tế nhị nguyên thể Hán Việt: giao tế nhị nguyên thể Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 體 (thể)Hán Việtgiao tế nhị nguyên thểCấu tạo交 + 際 + 二 + 元 + 體 · giao + tế + nhị + nguyên + thể nghĩa thành phần: giao + tế + nhị + nguyên + thể Nghĩa EngCihui 交際二元體 iāojì èryuántǐ n. <lg.> dyad