交际二元体 giao tế nhị nguyên thể Hán Việt: giao tế nhị nguyên thể Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 二 (nhị) + 元 (nguyên) + 體 (thể)Hán Việtgiao tế nhị nguyên thểTừ loạidanhCấu tạo交 + 際 + 二 + 元 + 體 · giao + tế + nhị + nguyên + thể nghĩa thành phần: giao + tế + nhị + nguyên + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 song phương giao tiếpBiên soạn 交際二元體 iāojì èryuántǐ n. <lg.> dyadEngCihui 交際二元體 iāojì èryuántǐ n. <lg.> dyad Từ liên quan Gần nghĩa交际范围 · 交际性谈话 · 交际教学法 · 交际功能 · 交际处长 · 交际工具 · 交际干扰 · 交际手腕