交際性談話 giao tế tính đàm thoại Hán Việt: giao tế tính đàm thoại Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 性 (tính) + 談 (đàm) + 話 (thoại)Hán Việtgiao tế tính đàm thoạiCấu tạo交 + 際 + 性 + 談 + 話 · giao + tế + tính + đàm + thoại nghĩa thành phần: giao + tế + tính + đàm + thoại Nghĩa EngCihui 交際性談話 iāojìxìng tánhuà n. phatic communion