交际性谈话

giao tế tính đàm thoại

Hán Việt: giao tế tính đàm thoại

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 際 (tế) + 性 (tính) + 談 (đàm) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao tiếp xã giao
  • Biên soạn 交際性談話 iāojìxìng tánhuà n. phatic communion

Eng

  • Cihui 交際性談話 iāojìxìng tánhuà n. phatic communion

Từ liên quan

Gần nghĩa

交际范围 · 交际二元体 · 交际教学法 · 谈话的片断 · 交际功能 · 交际处长 · 交际工具 · 交际干扰