交響情人夢

jiāo xiǎng qíng rén mèng giao hưởng tình nhân mộng

Hán Việt: giao hưởng tình nhân mộng · Pinyin: jiāo xiǎng qíng rén mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hưởng) + (tình) + (nhân) + (mộng)