亥明佛德階 hợi minh phật đức giai Hán Việt: hợi minh phật đức giai Tổng quan Cấu tạo: 亥 (hợi) + 明 (minh) + 佛 (phật) + 德 (đức) + 階 (giai)Hán Việthợi minh phật đức giaiCấu tạo亥 + 明 + 佛 + 德 + 階 · hợi + minh + phật + đức + giai nghĩa thành phần: hợi + minh + phật + đức + giai Nghĩa EngCihui Hemingfordian