产品合格率 chǎn pǐn hé gé shuài·sản phẩm hợp cách suất Hán Việt: sản phẩm hợp cách suất · Pinyin: chǎn pǐn hé gé shuài Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 率 (suất)Pinyinchǎn pǐn hé gé shuàiHán Việtsản phẩm hợp cách suấtCấu tạo產 + 品 + 合 + 格 + 率 · sản + phẩm + hợp + cách + suất nghĩa thành phần: sản + phẩm + hợp + cách + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỷ lệ đạt chuẩnĐứcHandedict Qualitätsquote Từ liên quan Gần nghĩa产品经理 · 产品结构 · 产品与过程 · 产品序列号 · 产品更新率 · 产品标识号 · 产品经纪人 · 产品设计师