產品合格率 chǎn pǐn hé gé shuài · sản phẩm hợp cách suất Hán Việt: sản phẩm hợp cách suất · Pinyin: chǎn pǐn hé gé shuài Tổng quan Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 合 (hợp) + 格 (cách) + 率 (suất)Pinyinchǎn pǐn hé gé shuàiHán Việtsản phẩm hợp cách suấtCấu tạo產 + 品 + 合 + 格 + 率 · sản + phẩm + hợp + cách + suất nghĩa thành phần: sản + phẩm + hợp + cách + suất