产品更新率

chǎn pǐn gèng xīn lǜsản phẩm canh tân suất

Hán Việt: sản phẩm canh tân suất · Pinyin: chǎn pǐn gèng xīn lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 更 (canh) + 新 (tân) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tần suất cập nhật

Đức

  • Handedict Erneuerungsrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

产品经理 · 产品结构 · 产品与过程 · 产品合格率 · 产品序列号 · 产品标识号 · 产品经纪人 · 产品设计师