產品設計師

chǎn pǐn shè jì shī sản phẩm thiết kế sư

Hán Việt: sản phẩm thiết kế sư · Pinyin: chǎn pǐn shè jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (phẩm) + (thiết) + (kế) + (sư)