產品陳列室
sản phẩm trần liệt thất
Hán Việt: sản phẩm trần liệt thất · Pinyin: chǎn pǐn chén liè shì
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 陳 (trần) + 列 (liệt) + 室 (thất)
Hán Việt: sản phẩm trần liệt thất · Pinyin: chǎn pǐn chén liè shì
Cấu tạo: 產 (sản) + 品 (phẩm) + 陳 (trần) + 列 (liệt) + 室 (thất)