產瀝青的礦
sản lịch thanh đích quáng
Hán Việt: sản lịch thanh đích quáng
Tổng quan
Cấu tạo: 產 (sản) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 的 (đích) + 礦 (quáng)
Nghĩa
Eng
- Cihui slime pit
Hán Việt: sản lịch thanh đích quáng
Cấu tạo: 產 (sản) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 的 (đích) + 礦 (quáng)