产生幸福的
sản sanh hạnh phúc đích
Hán Việt: sản sanh hạnh phúc đích
Tổng quan
(triết học) hướng về hạnh phúc; đem lại hạnh phúc
Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 幸 (hạnh) + 福 (phúc) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sinh ra hạnh phúc
Mainland
- Kaggle Zh-Vi felicific