產生性機能

sản sanh tính ki năng

Hán Việt: sản sanh tính ki năng

Tổng quan

Cấu tạo: (sản) + (sanh) + (tính) + (ki) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 產生性機能 hǎnshēngxìng jīnéng n. productive skills