產生混血兒

sản sanh hỗn huyết nhi

Hán Việt: sản sanh hỗn huyết nhi

Tổng quan

cho lai giống; gây giống lai, lai giống, sinh ra giống lai

Cấu tạo: (sản) + (sanh) + (hỗn) + (huyết) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho lai giống; gây giống lai, lai giống, sinh ra giống lai