产生精液的

sản sanh tinh dịch đích

Hán Việt: sản sanh tinh dịch đích

Tổng quan

chứa hạt giống, chứa tinh; sinh tinh; dẫn tinh

Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 精 (tinh) + 液 (dịch) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh tinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi seminiferous

Từ liên quan

Gần nghĩa

产生声音的 · 产生幸福的 · 产生幻觉的 · 产生氧气的 · 产生混血儿 · 产生真空的 · 产生金属的 · 产生颜色的