产生颜色的 sản sanh nhan sắc đích Hán Việt: sản sanh nhan sắc đích Tổng quan tạo màu sắc, nhiều màu sắc Cấu tạo: 產 (sản) + 生 (sanh) + 顏 (nhan) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtsản sanh nhan sắc đíchTừ loạitínhCấu tạo產 + 生 + 顏 + 色 + 的 · sản + sanh + nhan + sắc + đích nghĩa thành phần: sản + sanh + nhan + sắc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạo màuMainlandKaggle Zh-Vi colorific Từ liên quan Gần nghĩa产生声音的 · 产生幸福的 · 产生幻觉的 · 产生氧气的 · 产生混血儿 · 产生真空的 · 产生精液的 · 产生金属的