产的

chǎn desản đích

Hán Việt: sản đích · Pinyin: chǎn de

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹依旧,照样。

Cấu tạo: 產 (sản) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹依旧,照样。

Từ liên quan

Gần nghĩa

产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿 · 产出