產葡萄酒的 sản bồ đào tửu đích Hán Việt: sản bồ đào tửu đích Tổng quan sản xuất rượu nho (vùng) Cấu tạo: 產 (sản) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu) + 的 (đích)Hán Việtsản bồ đào tửu đíchCấu tạo產 + 葡 + 萄 + 酒 + 的 · sản + bồ + đào + tửu + đích nghĩa thành phần: sản + bồ + đào + tửu + đích Nghĩa ViệtCihui sản xuất rượu nho (vùng)