產香油的樹

sản hương du đích thụ

Hán Việt: sản hương du đích thụ

Tổng quan

nhựa, thơm, bôm, cây cho nhựa thơm, (thực vật học) cây bóng nước, niềm an ủi, vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh...)

Cấu tạo: (sản) + (hương) + (du) + (đích) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhựa, thơm, bôm, cây cho nhựa thơm, (thực vật học) cây bóng nước, niềm an ủi, vật làm dịu, vật có tác dụng làm khỏi (vết thương, bệnh...)