亨利·哈德遜

hēng lì · hā dé xùn

Pinyin: hēng lì · hā dé xùn

Tổng quan

Henry Hudson (?-1611), nhà thám hiểm và hoa tiêu người Anh

Cấu tạo: (hanh) + (lợi) + · + (cáp) + (đức) + (tốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Henry Hudson (?-1611), nhà thám hiểm và hoa tiêu người Anh

Eng

  • CC-CEDICT Henry Hudson (?-1611?), English explorer and navigator
  • Cihui Henry Hudson (?-1611?), English explorer and navigator