亨利佩勒姆 hēng lì pèi lēi mǔ · hanh lợi bội lặc mỗ Hán Việt: hanh lợi bội lặc mỗ · Pinyin: hēng lì pèi lēi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 佩 (bội) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ)Pinyinhēng lì pèi lēi mǔHán Việthanh lợi bội lặc mỗCấu tạo亨 + 利 + 佩 + 勒 + 姆 · hanh + lợi + bội + lặc + mỗ nghĩa thành phần: hanh + lợi + bội + lặc + mỗ