亨利佩爾漢姆
hanh lợi bội nhĩ hán mỗ
Hán Việt: hanh lợi bội nhĩ hán mỗ · Pinyin: hēng lì pèi ěr hàn mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ) + 漢 (hán) + 姆 (mỗ)
Hán Việt: hanh lợi bội nhĩ hán mỗ · Pinyin: hēng lì pèi ěr hàn mǔ
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ) + 漢 (hán) + 姆 (mỗ)