亨利保爾森 hēng lì bǎo ěr sēn · hanh lợi bảo nhĩ sâm Hán Việt: hanh lợi bảo nhĩ sâm · Pinyin: hēng lì bǎo ěr sēn Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 保 (bảo) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)Pinyinhēng lì bǎo ěr sēnHán Việthanh lợi bảo nhĩ sâmCấu tạo亨 + 利 + 保 + 爾 + 森 · hanh + lợi + bảo + nhĩ + sâm nghĩa thành phần: hanh + lợi + bảo + nhĩ + sâm