亨利克謝林 hēng lì kè xiè lín · hanh lợi khắc tạ lâm Hán Việt: hanh lợi khắc tạ lâm · Pinyin: hēng lì kè xiè lín Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 謝 (tạ) + 林 (lâm)Pinyinhēng lì kè xiè línHán Việthanh lợi khắc tạ lâmCấu tạo亨 + 利 + 克 + 謝 + 林 · hanh + lợi + khắc + tạ + lâm nghĩa thành phần: hanh + lợi + khắc + tạ + lâm