亨利基辛格 hēng lì jī xīn gé · hanh lợi cơ tân cách Hán Việt: hanh lợi cơ tân cách · Pinyin: hēng lì jī xīn gé Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 基 (cơ) + 辛 (tân) + 格 (cách)Pinyinhēng lì jī xīn géHán Việthanh lợi cơ tân cáchCấu tạo亨 + 利 + 基 + 辛 + 格 · hanh + lợi + cơ + tân + cách nghĩa thành phần: hanh + lợi + cơ + tân + cách