亨利尹約基 hēng lì yǐn yuē jī · hanh lợi duẫn ước cơ Hán Việt: hanh lợi duẫn ước cơ · Pinyin: hēng lì yǐn yuē jī Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 尹 (duẫn) + 約 (ước) + 基 (cơ)Pinyinhēng lì yǐn yuē jīHán Việthanh lợi duẫn ước cơCấu tạo亨 + 利 + 尹 + 約 + 基 · hanh + lợi + duẫn + ước + cơ nghĩa thành phần: hanh + lợi + duẫn + ước + cơ