亨利易卜生 hēng lì yì bo shēng · hanh lợi dịch bặc sanh Hán Việt: hanh lợi dịch bặc sanh · Pinyin: hēng lì yì bo shēng Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 易 (dịch) + 卜 (bặc) + 生 (sanh)Pinyinhēng lì yì bo shēngHán Việthanh lợi dịch bặc sanhCấu tạo亨 + 利 + 易 + 卜 + 生 · hanh + lợi + dịch + bặc + sanh nghĩa thành phần: hanh + lợi + dịch + bặc + sanh