亨利柏格森 hēng lì bó gé sēn · hanh lợi bách cách sâm Hán Việt: hanh lợi bách cách sâm · Pinyin: hēng lì bó gé sēn Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 柏 (bách) + 格 (cách) + 森 (sâm)Pinyinhēng lì bó gé sēnHán Việthanh lợi bách cách sâmCấu tạo亨 + 利 + 柏 + 格 + 森 · hanh + lợi + bách + cách + sâm nghĩa thành phần: hanh + lợi + bách + cách + sâm