亨利法約爾

hēng lì fǎ yuē ěr hanh lợi pháp ước nhĩ

Hán Việt: hanh lợi pháp ước nhĩ · Pinyin: hēng lì fǎ yuē ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lợi) + (pháp) + (ước) + (nhĩ)