亨利法約爾 hēng lì fǎ yuē ěr · hanh lợi pháp ước nhĩ Hán Việt: hanh lợi pháp ước nhĩ · Pinyin: hēng lì fǎ yuē ěr Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 法 (pháp) + 約 (ước) + 爾 (nhĩ)Pinyinhēng lì fǎ yuē ěrHán Việthanh lợi pháp ước nhĩCấu tạo亨 + 利 + 法 + 約 + 爾 · hanh + lợi + pháp + ước + nhĩ nghĩa thành phần: hanh + lợi + pháp + ước + nhĩ