亨利莫瓦桑 hēng lì mò wǎ sāng · hanh lợi mạc ngõa tang Hán Việt: hanh lợi mạc ngõa tang · Pinyin: hēng lì mò wǎ sāng Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 利 (lợi) + 莫 (mạc) + 瓦 (ngõa) + 桑 (tang)Pinyinhēng lì mò wǎ sāngHán Việthanh lợi mạc ngõa tangCấu tạo亨 + 利 + 莫 + 瓦 + 桑 · hanh + lợi + mạc + ngõa + tang nghĩa thành phần: hanh + lợi + mạc + ngõa + tang