亨利詹姆斯

hēng lì zhān mǔ sī hanh lợi chiêm mỗ tư

Hán Việt: hanh lợi chiêm mỗ tư · Pinyin: hēng lì zhān mǔ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (hanh) + (lợi) + (chiêm) + (mỗ) + (tư)