亨尼希多夫 hēng ní xī duō fū · hanh ni hi đa phu Hán Việt: hanh ni hi đa phu · Pinyin: hēng ní xī duō fū Tổng quan Cấu tạo: 亨 (hanh) + 尼 (ni) + 希 (hi) + 多 (đa) + 夫 (phu)Pinyinhēng ní xī duō fūHán Việthanh ni hi đa phuCấu tạo亨 + 尼 + 希 + 多 + 夫 · hanh + ni + hi + đa + phu nghĩa thành phần: hanh + ni + hi + đa + phu