亨麗愛塔勒維特
hanh lệ ái tháp lặc duy đặc
Hán Việt: hanh lệ ái tháp lặc duy đặc · Pinyin: hēng lì ài tǎ lēi wéi tè
Tổng quan
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 麗 (lệ) + 愛 (ái) + 塔 (tháp) + 勒 (lặc) + 維 (duy) + 特 (đặc)
Hán Việt: hanh lệ ái tháp lặc duy đặc · Pinyin: hēng lì ài tǎ lēi wéi tè
Cấu tạo: 亨 (hanh) + 麗 (lệ) + 愛 (ái) + 塔 (tháp) + 勒 (lặc) + 維 (duy) + 特 (đặc)