享乐者

hưởng nhạc giả

Hán Việt: hưởng nhạc giả

Tổng quan

phóng đãng, trác táng, hoang toàng, phá của, người phóng đãng, kẻ trác táng, người hoang toàng, người phá của

Cấu tạo: 享 (hưởng) + 樂 (nhạc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hưởng lạc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi profligate

Từ liên quan

Gần nghĩa

享乐 · 享乐主义 · 享樂 · 享乐主义的 · 享乐主义者 · 享乐品 · 享乐之路 · 享乐思想