享有聖俸的

hưởng hữu thánh bổng đích

Hán Việt: hưởng hữu thánh bổng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hưởng) + (hữu) + (thánh) + (bổng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui beneficed