京兆卧龙禅师
kinh triệu ngọa long thiện sư
Hán Việt: kinh triệu ngọa long thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 京 (kinh) + 兆 (triệu) + 卧 (ngọa) + 龙 (long) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: kinh triệu ngọa long thiện sư
Cấu tạo: 京 (kinh) + 兆 (triệu) + 卧 (ngọa) + 龙 (long) + 禅 (thiện) + 师 (sư)